Thông tin sản phẩm
KATAKILL 1L (NOFARA 350SC) được sử dụng như một giải pháp kiểm soát sâu bệnh nhờ cơ chế nội hấp mạnh và khả năng tác động đa hướng. Sản phẩm phù hợp với nhiều loại cây trồng và được áp dụng trong nhiều mô hình canh tác quy mô lớn.
KATAKILL 1L là gì?
KATAKILL 1L là thuốc trừ sâu dạng huyền phù đậm đặc (SC), hoạt động theo ba cơ chế:
- Tiếp xúc
- Vị độc
- Nội hấp lưu dẫn
Sau khi phun, thuốc thẩm thấu vào mô cây và di chuyển theo hệ mạch dẫn. Khi côn trùng tiếp xúc, ăn lá hoặc hút nhựa cây, hoạt chất sẽ tác động lên hệ thần kinh khiến chúng bị tiêu diệt.
Đặc điểm của sản phẩm:
- Dung tích: 1 lít/chai
- Phù hợp cho canh tác diện tích lớn
- Tối ưu chi phí theo đơn vị hecta
Thành phần của KATAKILL 1L
|
Thành phần |
Hàm lượng |
|
Thiamethoxam |
350 g/L |
|
Phụ gia đặc biệt |
650 g/L |
Thiamethoxam là hoạt chất thuộc nhóm neonicotinoid, có khả năng nội hấp mạnh, thường được sử dụng để kiểm soát các loại côn trùng chích hút và một số sâu ăn lá.
Công dụng của KATAKILL 1L
Kiểm soát sâu hại phổ rộng
KATAKILL 1L có thể phòng trừ hiệu quả nhiều đối tượng gây hại:
- Rầy nâu
- Rệp
- Bọ trĩ
- Nhện đỏ
- Sâu khoang
- Sâu cuốn lá
- Sâu đục thân
- Bọ xít
Bảo vệ cây trồng liên tục
Nhờ khả năng nội hấp lưu dẫn:
- Thuốc bảo vệ cả lá đã phun và lá non phát triển sau đó
- Hạn chế sâu tái phát
- Duy trì hiệu quả trong thời gian dài
Hiệu quả với sâu kháng thuốc
Sản phẩm có khả năng kiểm soát tốt các quần thể sâu đã kháng với một số nhóm thuốc truyền thống, đặc biệt là nhóm chích hút.
Cơ chế tác động của KATAKILL 1L
KATAKILL 1L hoạt động theo ba cơ chế chính:
- Tiếp xúc: gây độc khi côn trùng tiếp xúc trực tiếp với thuốc
- Vị độc: gây độc khi côn trùng ăn lá hoặc hút nhựa
- Nội hấp: thuốc di chuyển trong cây và tiêu diệt sâu từ bên trong
Cơ chế này giúp tăng hiệu quả ngay cả khi không phun trúng trực tiếp vào côn trùng.
Cây trồng áp dụng
KATAKILL 1L được sử dụng trên nhiều loại cây:
- Lúa
- Rau màu
- Cây ăn quả
- Cây công nghiệp như cà phê, hồ tiêu, cao su
- Cây cảnh
Hướng dẫn sử dụng KATAKILL 1L
Liều lượng theo từng loại cây
|
Cây trồng |
Liều lượng |
Lượng nước |
|
Lúa |
0,1 – 0,3 L/ha |
400 L/ha |
|
Rau màu |
0,2 – 0,25 L/ha |
400 – 600 L/ha |
|
Cây ăn quả |
0,15 – 0,2 L/ha |
800 – 1000 L/ha |
|
Cây công nghiệp |
0,25 – 0,3 L/ha |
600 – 800 L/ha |
Cách pha thuốc
- Pha 25 ml thuốc cho bình 20 lít nước
- Một chai 1 lít có thể pha được khoảng 800 – 1200 lít nước tùy mật độ sâu
Thời điểm và cách phun
- Phun khi sâu mới xuất hiện, mật độ còn thấp
- Phun vào sáng sớm hoặc chiều mát
- Phun ướt đều toàn bộ tán cây
- Tập trung vào khu vực có sâu bệnh
Thời gian cách ly
|
Cây trồng |
Thời gian cách ly |
|
Lúa |
14 ngày |
|
Rau màu |
7 – 10 ngày |
|
Cây ăn quả |
14 ngày |
|
Cây công nghiệp |
14 ngày |
Việc tuân thủ thời gian cách ly giúp đảm bảo an toàn thực phẩm và chất lượng nông sản.
Ưu điểm của KATAKILL 1L
- Lưu dẫn mạnh, bảo vệ toàn cây
- Hiệu lực kéo dài, giảm số lần phun
- Ít bị rửa trôi khi mưa nhẹ
- Hiệu quả với sâu kháng thuốc
- Phù hợp sử dụng trên diện tích lớn
Lưu ý an toàn khi sử dụng
- Đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng
- Mang đầy đủ bảo hộ lao động
- Không ăn uống trong khi phun
- Tránh tiếp xúc với da và mắt
- Rửa sạch sau khi sử dụng

Đánh giá sản phẩm