Sâu Kháng Thuốc Là Gì? Cách Luân Phiên Hoạt Chất Theo IRAC
Phun thuốc đúng liều nhưng sâu vẫn sống, hiệu lực giảm nhanh hoặc chỉ vài ngày sau mật độ sâu lại tăng là tình trạng nhiều nhà vườn thường gặp. Khi đó, cách xử lý phổ biến là tăng liều, rút ngắn khoảng cách phun hoặc đổi sang một sản phẩm có tên thương mại khác.
Tuy nhiên, đổi tên thuốc chưa chắc đã là đổi cơ chế tác động. Hai sản phẩm khác nhau vẫn có thể chứa các hoạt chất thuộc cùng một nhóm IRAC. Nếu tiếp tục sử dụng lặp lại cùng nhóm, áp lực chọn lọc trên quần thể sâu vẫn được duy trì và nguy cơ kháng thuốc tiếp tục tăng.
Muốn hạn chế sâu kháng thuốc, người sử dụng cần quan tâm đến ba yếu tố:
- Hoạt chất có trong sản phẩm;
- Mã nhóm IRAC của hoạt chất;
- Lịch sử các nhóm hoạt chất đã sử dụng trước đó.
Nội dung bài viết
- Sâu kháng thuốc là gì?
- Thuốc phun không chết có chắc là sâu đã kháng?
- Nguyên nhân khiến sâu kháng thuốc ngày càng nhanh
- Sâu kháng thuốc bằng những cơ chế nào?
- Kháng chéo là gì?
- IRAC là gì?
- Bảng nhóm IRAC thường gặp
- Cách luân phiên hoạt chất theo nhóm IRAC
- KATAKILL thuộc nhóm IRAC nào?
- Kết hợp luân phiên hoạt chất với IPM
- Câu hỏi thường gặp
Sâu kháng thuốc là gì?
Sâu kháng thuốc là hiện tượng một quần thể sâu hại giảm độ mẫn cảm với thuốc trừ sâu và đặc điểm này có thể truyền lại cho thế hệ sau.
Ngoài thực tế, hiện tượng này thường được gọi là “sâu nhờn thuốc” hoặc “sâu quen thuốc”. Tuy nhiên, thuốc không làm từng cá thể sâu tự quen dần với hoạt chất. Quá trình kháng thuốc diễn ra thông qua chọn lọc tự nhiên.
Trong một quần thể sâu có thể tồn tại một số ít cá thể có khả năng chịu thuốc tốt hơn. Sau mỗi lần phun:
- Phần lớn cá thể mẫn cảm bị tiêu diệt.
- Cá thể chịu thuốc sống sót.
- Những cá thể này tiếp tục sinh sản.
- Đặc điểm chịu thuốc được truyền cho thế hệ sau.
- Tỷ lệ sâu kháng trong quần thể tăng dần.
Nếu cùng một cơ chế tác động được sử dụng liên tục, quần thể sâu có thể chuyển từ mẫn cảm sang giảm mẫn cảm, sau đó hình thành tính kháng rõ rệt.
Thuốc phun không chết có chắc là sâu đã kháng?
Không phải mọi trường hợp thuốc giảm hiệu lực đều do sâu kháng thuốc.
Trước khi kết luận, cần kiểm tra các nguyên nhân kỹ thuật thường gặp:
- Nhận diện sai loài sâu hại;
- Chọn sai thuốc hoặc sai đối tượng;
- Phun khi sâu đã quá lớn;
- Sâu ẩn trong nõn, thân, trái hoặc mặt dưới lá;
- Lượng nước và độ phủ không đủ;
- Mưa xuất hiện ngay sau khi phun;
- Gió lớn hoặc nhiệt độ quá cao;
- Pha sai liều;
- Thiết bị phun không được hiệu chỉnh;
- Sản phẩm bảo quản không đúng cách;
- Mật độ sâu quá cao trước khi xử lý.
Ví dụ, sâu đục thân hoặc sâu đục trái đã chui sâu vào mô cây thường rất khó tiếp xúc trực tiếp với thuốc. Bọ trĩ, rệp sáp và nhện cũng thường ẩn tại những vị trí khuất. Trong trường hợp này, thuốc giảm hiệu lực chưa chắc là do kháng.
Chỉ nên nghi ngờ sâu kháng thuốc khi sản phẩm được sử dụng đúng cây trồng, đúng đối tượng, đúng liều và đúng kỹ thuật nhưng liên tục không đạt mức kiểm soát như trước.

Thuốc giảm hiệu lực chưa chắc do sâu kháng thuốc
Nguyên nhân khiến sâu kháng thuốc ngày càng nhanh
Dùng lặp lại cùng một hoạt chất
Khi một hoạt chất được sử dụng liên tục trong nhiều lần phun, các cá thể chịu được hoạt chất đó có cơ hội sống sót và sinh sản cao hơn.
Càng nhiều lần phun, áp lực chọn lọc càng lớn.
Đổi sản phẩm nhưng không đổi nhóm IRAC
Đây là sai lầm phổ biến nhất.
Người dùng có thể đổi từ sản phẩm này sang sản phẩm khác nhưng không kiểm tra nhóm cơ chế tác động. Nếu hai hoạt chất thuộc cùng nhóm IRAC, việc đổi thuốc gần như không tạo ra thay đổi đáng kể về áp lực chọn lọc.
Ví dụ:
- Thiamethoxam thuộc nhóm 4A;
- Imidacloprid thuộc nhóm 4A;
- Acetamiprid thuộc nhóm 4A;
- Dinotefuran thuộc nhóm 4A.
Như vậy, đổi từ Thiamethoxam sang Imidacloprid là đổi hoạt chất nhưng vẫn sử dụng cùng nhóm cơ chế.
Người đọc có thể tìm hiểu thêm tại bài Neonicotinoid là gì? Cơ chế và lưu ý khi dùng
Phun qua nhiều thế hệ sâu liên tiếp
Một số loài như bọ trĩ, rầy, rệp, bọ phấn và nhện có vòng đời ngắn. Chúng có thể hình thành nhiều thế hệ trong một mùa vụ.
Nếu các thế hệ liên tiếp đều tiếp xúc với cùng nhóm hoạt chất, tốc độ hình thành tính kháng sẽ tăng nhanh.
Dùng liều không đúng
Giảm liều để tiết kiệm có thể khiến một phần quần thể sâu tiếp xúc với lượng thuốc không đủ để bị tiêu diệt.
Ngược lại, tăng liều tùy ý cũng không phải giải pháp. Việc này có thể:
- Tăng chi phí;
- Gây ngộ độc cây;
- Tăng dư lượng;
- Ảnh hưởng thiên địch;
- Làm tăng áp lực chọn lọc;
- Không xử lý được quần thể đã kháng rõ rệt.
Phun thuốc theo lịch cố định
Phun định kỳ khi mật độ sâu chưa đến ngưỡng làm tăng số lần sâu tiếp xúc với thuốc mà không thực sự cần thiết.
Mỗi lần phun không cần thiết đều tạo thêm áp lực chọn lọc.
Phụ thuộc hoàn toàn vào thuốc hóa học
Khi không kết hợp vệ sinh đồng ruộng, quản lý ký chủ phụ, bẫy, thiên địch và các biện pháp IPM, số lần sử dụng thuốc thường tăng cao.
Sử dụng thuốc liên tục còn có thể làm giảm mật độ thiên địch, khiến sâu hại phục hồi nhanh hơn sau xử lý.

Bốn cơ chế phổ biến giúp sâu chống lại thuốc trừ sâu
Sâu kháng thuốc bằng những cơ chế nào?
Sâu hại có thể kháng thuốc theo nhiều cách.
Kháng chuyển hóa
Cơ thể sâu tạo ra nhiều enzyme hơn hoặc enzyme hoạt động mạnh hơn để phân giải hoạt chất trước khi thuốc kịp tác động.
Đây là cơ chế nguy hiểm vì một hệ enzyme có thể phân giải nhiều hoạt chất khác nhau.
Biến đổi điểm tác động
Thuốc thường tác động lên một thụ thể, enzyme hoặc kênh ion cụ thể trong cơ thể sâu.
Khi cấu trúc điểm tác động thay đổi, hoạt chất khó liên kết hoặc không còn phát huy hiệu quả như trước.
Giảm khả năng thẩm thấu
Lớp biểu bì của sâu có thể thay đổi, khiến thuốc xâm nhập chậm hơn hoặc với lượng thấp hơn.
Thay đổi hành vi
Một số quần thể sâu có thể tránh bề mặt đã phun, ngừng ăn hoặc chui sâu hơn vào mô cây để giảm tiếp xúc với thuốc.
Kháng chéo là gì?
Kháng chéo xảy ra khi sâu kháng một hoạt chất nhưng đồng thời cũng giảm độ mẫn cảm với hoạt chất khác.
Hiện tượng này thường xuất hiện giữa các hoạt chất có cùng cơ chế tác động.
Ví dụ, nếu quần thể sâu đã kháng một hoạt chất nhóm 4A, hiệu lực của các hoạt chất 4A khác cũng có thể giảm, kể cả khi hoạt chất đó chưa được sử dụng nhiều tại khu vực.
Do đó, không nên chỉ:
- Đổi thương hiệu;
- Đổi nhà sản xuất;
- Đổi hoạt chất cùng nhóm;
- Pha hai thuốc cùng cơ chế;
- Tăng liều khi thuốc giảm hiệu lực.
IRAC là gì?
IRAC là viết tắt của Insecticide Resistance Action Committee, tức Ủy ban Hành động về Kháng thuốc Trừ côn trùng.
IRAC phân loại các hoạt chất dựa trên cơ chế tác động, còn gọi là Mode of Action – MoA.
Mỗi hoạt chất được xếp vào một mã nhóm, ví dụ:
- Nhóm 1A: Carbamate;
- Nhóm 1B: Lân hữu cơ;
- Nhóm 3A: Pyrethroid;
- Nhóm 4A: Neonicotinoid;
- Nhóm 5: Spinosyn;
- Nhóm 6: Avermectin;
- Nhóm 28: Diamide.
Mã IRAC giúp người dùng nhận biết các hoạt chất có cùng cơ chế tác động để tránh sử dụng lặp lại.
Các chữ A, B, C phía sau mã số thể hiện phân nhóm bên trong một nhóm cơ chế chính. Khi quản lý tính kháng, nên ưu tiên chuyển sang nhóm chính khác thay vì chỉ thay đổi giữa các phân nhóm gần nhau.
Bảng nhóm IRAC thường gặp
|
Mã IRAC |
Nhóm hoặc cơ chế chính |
Hoạt chất tiêu biểu |
|
1A |
Carbamate, ức chế acetylcholinesterase |
Methomyl, Carbaryl |
|
1B |
Lân hữu cơ, ức chế acetylcholinesterase |
Diazinon, Dimethoate, Profenofos |
|
2B |
Chẹn kênh chloride GABA |
Fipronil, Ethiprole |
|
3A |
Pyrethroid, điều biến kênh sodium |
Lambda-cyhalothrin, Cypermethrin, Deltamethrin |
|
4A |
Neonicotinoid |
Thiamethoxam, Imidacloprid, Acetamiprid |
|
4C |
Sulfoximine |
Sulfoxaflor |
|
4D |
Butenolide |
Flupyradifurone |
|
5 |
Spinosyn |
Spinosad, Spinetoram |
|
6 |
Avermectin |
Abamectin, Emamectin benzoate |
|
9B |
Tác động cơ quan dây âm |
Pymetrozine |
|
11A |
Phá vỡ màng ruột côn trùng |
Bacillus thuringiensis |
|
13 |
Phá ghép phosphoryl hóa oxy hóa |
Chlorfenapyr |
|
14 |
Chẹn kênh thụ thể nAChR |
Cartap, Thiocyclam |
|
15 |
Ức chế tổng hợp chitin |
Lufenuron, Chlorfluazuron |
|
16 |
Ức chế tổng hợp chitin |
Buprofezin |
|
21A |
Ức chế vận chuyển electron |
Pyridaben, Fenpyroximate |
|
22A |
Chẹn kênh sodium |
Indoxacarb |
|
23 |
Ức chế acetyl-CoA carboxylase |
Spirotetramat, Spiromesifen |
|
28 |
Diamide, tác động thụ thể ryanodine |
Chlorantraniliprole, Cyantraniliprole |
|
29 |
Tác động lên cơ quan dây âm |
Flonicamid |
|
30 |
Điều biến kênh chloride GABA |
Broflanilide |
Các hoạt chất Lambda-cyhalothrin, Cypermethrin và Deltamethrin đều thuộc nhóm 3A. Có thể xem thêm tại bài Pyrethroid là gì? Lambda-cyhalothrin và cơ chế tiếp xúc
Cách luân phiên hoạt chất theo nhóm IRAC
Luân phiên đúng không phải là thay thuốc một cách ngẫu nhiên. Cần thực hiện theo từng bước.
Bước 1: Xác định đúng sâu hại
Cần xác định:
- Loài sâu;
- Giai đoạn phát triển;
- Vị trí cư trú;
- Mật độ;
- Mức độ gây hại;
- Ngưỡng cần xử lý.
Chọn sai đối tượng sẽ dẫn đến chọn sai hoạt chất.
Bước 2: Ghi lại hoạt chất đã dùng
Nhật ký nên có:
- Tên sản phẩm;
- Hoạt chất;
- Mã IRAC;
- Ngày phun;
- Liều lượng;
- Hiệu lực sau phun.
Không nên chỉ ghi tên thương mại vì nhiều sản phẩm khác nhau có thể cùng chứa một hoạt chất.
Bước 3: Tra mã IRAC
Ví dụ, nếu sản phẩm chứa Thiamethoxam, cần ghi rõ nhóm 4A, không chỉ ghi “thuốc nội hấp” hoặc “thuốc trị rầy”.
Bước 4: Luân phiên theo cửa sổ sử dụng
IRAC khuyến nghị quản lý thuốc theo cửa sổ tác động thay vì bắt buộc đổi nhóm sau từng lần phun.
Một cửa sổ có thể được xác định theo:
- Vòng đời của sâu;
- Thời gian tồn lưu của thuốc;
- Khoảng thời gian một thế hệ sâu phát triển.
Ví dụ minh họa:
- Cửa sổ 1: nhóm A;
- Cửa sổ 2: nhóm B;
- Cửa sổ 3: nhóm C;
- Sau đó mới cân nhắc quay lại nhóm A.
Mục tiêu là tránh để nhiều thế hệ sâu liên tiếp tiếp xúc với cùng một cơ chế tác động.
Bước 5: Chuyển sang nhóm chính khác
Ví dụ:
|
Đã sử dụng |
Cách đổi chưa phù hợp |
Hướng phù hợp hơn |
|
Thiamethoxam 4A |
Đổi sang Imidacloprid 4A |
Chọn hoạt chất thuộc nhóm chính khác |
|
Lambda-cyhalothrin 3A |
Đổi sang Cypermethrin 3A |
Chuyển sang nhóm IRAC khác |
|
Abamectin nhóm 6 |
Đổi sản phẩm nhưng vẫn là Abamectin |
Kiểm tra hoạt chất và đổi MoA |
|
Một hỗn hợp cố định |
Lặp lại suốt mùa vụ |
Đặt hỗn hợp trong chương trình luân phiên |
Có nên luân phiên 4A với 4C hoặc 4D?
Nhóm 4 gồm nhiều phân nhóm như 4A, 4C và 4D. Các phân nhóm này có cấu trúc hóa học khác nhau nhưng vẫn tác động lên thụ thể nicotinic acetylcholine.
Vì vậy, chuyển từ 4A sang 4C không nên mặc định được xem là một chu kỳ luân phiên hoàn chỉnh.
Trong điều kiện có nhiều lựa chọn, nên ưu tiên chuyển sang nhóm IRAC chính khác và có hiệu quả trên cùng đối tượng sâu.
Pha hai loại thuốc có chống kháng không?
Không phải cứ pha hai sản phẩm là có lợi cho quản lý kháng.
Một hỗn hợp chỉ có ý nghĩa khi:
- Hai hoạt chất có cơ chế khác nhau;
- Cả hai đều hiệu quả với sâu mục tiêu;
- Việc phối hợp phù hợp với nhãn và hướng dẫn;
- Hỗn hợp không bị lặp lại xuyên suốt mùa vụ.
Hai thuốc khác tên nhưng cùng nhóm IRAC không được xem là giải pháp chống kháng phù hợp.
Tự ý pha nhiều thuốc còn có thể gây kết tủa, giảm hiệu lực, ngộ độc cây và tăng chi phí.
KATAKILL thuộc nhóm IRAC nào?
KATAKILL 500ml chứa Thiamethoxam 350 g/L, thuộc nhóm Neonicotinoid, mã IRAC 4A.
Khi sử dụng KATAKILL, cần kiểm tra lịch sử phun trước đó. Nếu đã dùng Imidacloprid, Acetamiprid, Dinotefuran hoặc hoạt chất khác thuộc nhóm 4A, việc tiếp tục dùng Thiamethoxam có thể kéo dài áp lực chọn lọc của cùng một cơ chế.
KATAKILL nên được đặt trong chương trình quản lý sâu hại theo nguyên tắc:
- Đúng cây trồng;
- Đúng đối tượng;
- Đúng liều;
- Đúng thời điểm;
- Luân phiên với nhóm IRAC khác;
- Kết hợp theo dõi mật độ sâu;
- Bảo vệ thiên địch.
Không có hoạt chất nào hoàn toàn không phát sinh nguy cơ kháng. Hiệu lực lâu dài phụ thuộc rất lớn vào cách sử dụng.
Kết hợp luân phiên hoạt chất với IPM
Luân phiên IRAC chỉ là một phần của quản lý tính kháng. Để giảm số lần phun, cần kết hợp:
- Thăm đồng thường xuyên;
- Xử lý khi sâu đạt ngưỡng;
- Vệ sinh tàn dư;
- Quản lý cỏ dại và ký chủ phụ;
- Bảo vệ thiên địch;
- Dùng bẫy;
- Luân canh phù hợp;
- Ưu tiên xử lý cục bộ khi có thể.
Khi mật độ sâu được kiểm soát bằng nhiều biện pháp, áp lực sử dụng thuốc giảm và tốc độ hình thành tính kháng cũng chậm hơn.
Câu hỏi thường gặp
Đổi sản phẩm nhưng giữ nguyên hoạt chất có hạn chế kháng không?
Không. Việc đổi tên thương mại không làm thay đổi cơ chế tác động.
Có nên luân phiên Thiamethoxam với Imidacloprid?
Không nên xem đây là phương án luân phiên ưu tiên vì cả hai đều thuộc nhóm 4A.
Bao lâu nên đổi nhóm hoạt chất?
Không có thời gian cố định. Việc chuyển nhóm cần căn cứ vào vòng đời sâu, thời gian hiệu lực và cửa sổ sử dụng.
Tăng liều có xử lý được sâu đã kháng không?
Tăng liều tùy ý không phải giải pháp quản lý kháng và có thể làm tăng rủi ro cho cây trồng và môi trường.
Thuốc phun không chết có phải sâu đã kháng?
Chưa chắc. Cần kiểm tra kỹ thuật phun, tuổi sâu, độ phủ, điều kiện thời tiết và lịch sử sử dụng thuốc.

TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm