Neonicotinoid Là Gì? Cơ Chế Và Lưu Ý Khi Dùng

Đào Thị Lê
18/07/2026
Neonicotinoid Là Gì? Cơ Chế Và Lưu Ý Khi Dùng
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn
Siêu Lớn

Neonicotinoid là nhóm hoạt chất trừ côn trùng tác động lên hệ thần kinh, thường được sử dụng trong quản lý rầy, rệp, bọ phấn, bọ trĩ và nhiều loài sâu chích hút khác. Thiamethoxam và Imidacloprid là hai hoạt chất quen thuộc thuộc nhóm này.

Điểm nổi bật của Neonicotinoid là nhiều hoạt chất có khả năng nội hấp, lưu dẫn và tác động khi côn trùng chích hút dịch cây. Nhờ đó, thuốc có thể tiếp cận những đối tượng ẩn dưới mặt lá, trong tán hoặc tại vị trí khó phun trúng trực tiếp.

Tuy nhiên, Neonicotinoid không phải nhóm thuốc nên sử dụng liên tục. Việc lặp lại nhiều lần có thể làm sâu hại giảm tính mẫn cảm, hình thành tính kháng, đồng thời ảnh hưởng đến ong, thiên địch và các sinh vật không mục tiêu.

Neonicotinoid là gì?

Neonicotinoid là tên gọi chung của một nhóm hoạt chất trừ côn trùng có cơ chế tác động tương tự nicotine. Các hoạt chất này chủ yếu tác động lên thụ thể acetylcholine nicotinic trong hệ thần kinh trung ương của côn trùng.

Một số hoạt chất thường gặp trong nhóm Neonicotinoid gồm:

  • Thiamethoxam;
  • Imidacloprid;
  • Clothianidin;
  • Acetamiprid;
  • Dinotefuran;
  • Nitenpyram.

Theo phân loại cơ chế tác động của IRAC, phần lớn hoạt chất Neonicotinoid truyền thống thuộc nhóm 4A.

Thông tin này rất quan trọng trong quản lý kháng thuốc. Hai sản phẩm có tên thương mại khác nhau nhưng cùng chứa hoạt chất nhóm 4A vẫn có thể tạo áp lực chọn lọc tương tự lên quần thể sâu hại.

Vì vậy, khi lựa chọn sản phẩm, bà con không nên chỉ nhìn tên thương mại mà cần kiểm tra:

  • Thành phần hoạt chất;
  • Hàm lượng;
  • Nhóm cơ chế tác động;
  • Cây trồng đăng ký;
  • Đối tượng phòng trừ;
  • Liều lượng;
  • Phương pháp sử dụng;
  • Thời gian cách ly;
  • Cảnh báo về ong và môi trường.

Neonicotinoid là tên một nhóm hóa học, không phải tên một loại thuốc cụ thể. Do đó, không thể dùng chung một liều lượng hoặc một cách sử dụng cho mọi sản phẩm thuộc nhóm này.

Cơ chế tác động của Neonicotinoid

Hệ thần kinh côn trùng truyền tín hiệu thông qua các chất dẫn truyền thần kinh. Acetylcholine là một trong những chất đóng vai trò quan trọng trong quá trình đó.

Trong điều kiện bình thường, acetylcholine được giải phóng để truyền tín hiệu rồi được phân giải sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Nhờ vậy, tín hiệu thần kinh được đóng và mở đúng thời điểm.

Neonicotinoid có khả năng liên kết với thụ thể acetylcholine nicotinic. Khi hoạt chất gắn vào vị trí này, quá trình truyền tín hiệu thần kinh bị rối loạn.

Sau khi hấp thu đủ lượng hoạt chất, côn trùng có thể:

  1. Giảm khả năng vận động;
  2. Giảm hoặc ngừng chích hút;
  3. Mất khả năng phối hợp;
  4. Bị tê liệt;
  5. Chết.

Cơ chế này giúp Neonicotinoid phát huy tác động với nhiều loài sâu chích hút. Tuy nhiên, ong và thiên địch cũng là côn trùng nên vẫn có thể bị ảnh hưởng nếu tiếp xúc với hoạt chất.

Cơ chế tác động của Neonicotinoid lên hệ thần kinh côn trùng

Cơ chế tác động của Neonicotinoid lên hệ thần kinh côn trùng

Neonicotinoid tác động qua những con đường nào?

Nhiều hoạt chất Neonicotinoid có thể tác động qua tiếp xúc và vị độc.

Tác động tiếp xúc

Côn trùng bị ảnh hưởng khi tiếp xúc trực tiếp với dung dịch thuốc hoặc bề mặt cây có chứa hoạt chất.

Hiệu quả tiếp xúc phụ thuộc vào:

  • Độ phủ của dung dịch;
  • Vị trí sâu cư trú;
  • Tuổi sâu;
  • Kích thước giọt phun;
  • Điều kiện thời tiết;
  • Kỹ thuật phun.

Nếu sâu tập trung dưới mặt lá hoặc nằm sâu trong tán, phun không đúng vị trí có thể làm hiệu quả giảm dù hoạt chất phù hợp.

Tác động vị độc

Côn trùng hấp thu hoạt chất khi chích hút dịch cây hoặc ăn mô thực vật có chứa thuốc.

Đối với sâu chích hút, tác động qua đường ăn có ý nghĩa lớn. Côn trùng không nhất thiết phải bị phun trúng trực tiếp mà vẫn có thể tiếp nhận hoạt chất trong quá trình lấy dinh dưỡng từ cây.

Dù vậy, khả năng vị độc không có nghĩa kỹ thuật phun không quan trọng. Cây sinh trưởng yếu, bộ rễ hư hại hoặc điều kiện hấp thu bất lợi vẫn có thể làm giảm hiệu quả.

Khả năng lưu dẫn của Neonicotinoid

Một trong những đặc điểm nổi bật của nhiều hoạt chất Neonicotinoid là khả năng nội hấp và lưu dẫn.

Tùy sản phẩm và phương pháp được đăng ký, hoạt chất có thể được cây hấp thu qua:

  • Lá;
  • Thân non;
  • Rễ;
  • Hạt giống;
  • Một số mô thực vật khác.

Sau khi được hấp thu, hoạt chất có thể di chuyển trong hệ thống dẫn truyền của cây và tiếp cận côn trùng đang chích hút.

Khả năng lưu dẫn giúp:

  • Tiếp cận sâu ẩn dưới mặt lá;
  • Hỗ trợ kiểm soát côn trùng trong tán;
  • Tác động đến sâu đang chích hút mô non;
  • Giảm phụ thuộc hoàn toàn vào việc phun trúng trực tiếp;
  • Duy trì tác động trong một khoảng thời gian nhất định.

Tuy nhiên, lưu dẫn không có nghĩa hoạt chất phân bố đồng đều ở mọi bộ phận của cây. Khả năng hấp thu còn phụ thuộc vào:

  • Tuổi cây;
  • Tình trạng bộ rễ;
  • Độ ẩm đất;
  • Nhiệt độ;
  • Tốc độ sinh trưởng;
  • Dạng thuốc;
  • Phương pháp xử lý;
  • Liều lượng.

Cây đang suy yếu, thiếu nước, úng nước hoặc hư rễ có thể hấp thu kém hơn cây khỏe. Vì vậy, bà con không nên cho rằng sản phẩm lưu dẫn luôn đạt cùng một hiệu quả trong mọi điều kiện.

Đặc biệt, không nên tự ý chuyển từ phun lá sang tưới gốc hoặc xử lý đất nếu nhãn sản phẩm không có hướng dẫn tương ứng.

Neonicotinoid thường được dùng với sâu hại nào?

Nhóm Neonicotinoid thường được nhắc đến trong quản lý các loài côn trùng chích hút như:

  • Rầy mềm;
  • Rệp muội;
  • Rệp sáp;
  • Bọ phấn trắng;
  • Bọ trĩ;
  • Rầy xanh;
  • Rầy nâu;
  • Một số loài bọ xít;
  • Một số côn trùng chích hút khác.

Những loài này thường tập trung trên:

  • Mặt dưới lá;
  • Chồi non;
  • Cành non;
  • Cuống lá;
  • Cuống hoa;
  • Hoa;
  • Quả non.

Khi gây hại, cây có thể xuất hiện các dấu hiệu:

  • Lá xoăn hoặc biến dạng;
  • Chồi non phát triển kém;
  • Lá vàng;
  • Cây còi cọc;
  • Có dịch mật trên lá;
  • Nấm bồ hóng xuất hiện;
  • Hoa hoặc quả non rụng;
  • Sức sinh trưởng giảm.

Tuy nhiên, các biểu hiện trên không chỉ do sâu chích hút. Lá xoăn, vàng hoặc cây chậm phát triển cũng có thể liên quan đến bệnh hại, thiếu dinh dưỡng, ngộ độc, hư rễ hoặc thời tiết bất lợi.

Vì vậy, bà con cần xác định đúng nguyên nhân trước khi sử dụng thuốc. Có thể tham khảo thêm bài nhận biết và quản lý sâu chích hút để tránh xử lý nhầm đối tượng.

Dấu hiệu cây bị côn trùng chích hút gây hại

Dấu hiệu cây bị côn trùng chích hút gây hại

Thiamethoxam là gì?

Thiamethoxam là hoạt chất thuộc nhóm Neonicotinoid 4A. Hoạt chất này tác động lên thụ thể acetylcholine nicotinic trong hệ thần kinh côn trùng.

Thiamethoxam thường có các đặc điểm:

  • Có khả năng nội hấp và lưu dẫn;
  • Tác động qua tiếp xúc và vị độc;
  • Thường được sử dụng với một số loài sâu chích hút;
  • Có thể được đăng ký cho phun lá, xử lý đất hoặc xử lý hạt tùy sản phẩm;
  • Có nguy cơ ảnh hưởng đến ong;
  • Có thể xảy ra kháng chéo với hoạt chất cùng nhóm.

Không phải mọi sản phẩm chứa Thiamethoxam đều có cách sử dụng giống nhau. Sự khác biệt có thể nằm ở:

  • Hàm lượng;
  • Dạng thuốc;
  • Hệ phụ gia;
  • Cây trồng đăng ký;
  • Dịch hại đăng ký;
  • Liều lượng;
  • Thời gian cách ly.

Vì vậy, nhãn sản phẩm luôn là căn cứ trực tiếp khi sử dụng.

Bài này chỉ giới thiệu khái quát về Thiamethoxam. Các nội dung sâu hơn như tính chất, phạm vi sử dụng, độ hòa tan hoặc chương trình luân phiên nên được triển khai thành bài riêng để tránh trùng lặp.

Imidacloprid là gì?

Imidacloprid cũng thuộc nhóm Neonicotinoid 4A và là một trong những hoạt chất được sử dụng khá lâu trong quản lý côn trùng chích hút.

Hoạt chất này thường có các đặc điểm:

  • Tác động lên hệ thần kinh côn trùng;
  • Có khả năng nội hấp và lưu dẫn;
  • Tác động qua tiếp xúc và vị độc;
  • Được sử dụng trong nhiều sản phẩm thương mại;
  • Có nguy cơ hình thành tính kháng;
  • Có thể ảnh hưởng đến ong và sinh vật không mục tiêu.

Do được sử dụng phổ biến trong thời gian dài, một số quần thể sâu hại có thể giảm tính mẫn cảm với Imidacloprid.

Khi thấy hiệu quả giảm, bà con không nên lập tức tăng liều hoặc phun lại trong thời gian ngắn. Cần kiểm tra:

  • Có nhận diện đúng dịch hại hay không;
  • Sâu đang ở giai đoạn nào;
  • Mật độ có quá cao không;
  • Dung dịch có tiếp cận đúng vị trí không;
  • Thời tiết sau phun có bất lợi không;
  • Vườn đã sử dụng nhóm 4A bao nhiêu lần;
  • Có dấu hiệu kháng thuốc hay không.

Việc tăng liều ngoài hướng dẫn có thể làm tăng chi phí, dư lượng và rủi ro đối với người sử dụng, ong cùng môi trường.

So sánh Thiamethoxam và Imidacloprid

Thiamethoxam và Imidacloprid có nhiều điểm giống nhau vì cùng thuộc nhóm Neonicotinoid 4A.

Tiêu chí

Thiamethoxam

Imidacloprid

Nhóm hóa học

Neonicotinoid

Neonicotinoid

Nhóm IRAC

4A

4A

Đích tác động

Thụ thể acetylcholine nicotinic

Thụ thể acetylcholine nicotinic

Khả năng lưu dẫn

Tác động tiếp xúc

Tác động vị độc

Đối tượng thường gặp

Sâu chích hút

Sâu chích hút

Nguy cơ kháng

Rủi ro với ong

Cần lưu ý

Cần lưu ý

Điểm quan trọng nhất là: đổi từ Imidacloprid sang Thiamethoxam không được xem là đổi sang một cơ chế tác động hoàn toàn khác.

Cả hai đều thuộc nhóm 4A. Nếu sâu đã giảm tính mẫn cảm với nhóm Neonicotinoid, việc đổi qua lại giữa hai hoạt chất có thể không mang lại hiệu quả như mong đợi.

Nội dung so sánh sâu hơn về tính chất, phổ tác động và tình huống sử dụng nên được triển khai thành một bài riêng.

Neonicotinoid có độc với ong không?

Có. Đây là mặt hạn chế cần được nói rõ.

Thiamethoxam và Imidacloprid có thể gây rủi ro đối với:

  • Ong mật;
  • Ong bản địa;
  • Ong nghệ;
  • Các loài côn trùng thụ phấn;
  • Một số thiên địch không mục tiêu.

Ong có thể tiếp xúc với hoạt chất qua:

  • Giọt thuốc phun trực tiếp;
  • Bề mặt cây vừa xử lý;
  • Mật hoa;
  • Phấn hoa;
  • Nước có dư lượng;
  • Cỏ dại đang có hoa;
  • Thuốc bay dạt từ khu vực phun.

Rủi ro không chỉ thể hiện qua việc ong chết ngay sau khi tiếp xúc. Ở mức phơi nhiễm thấp hơn, ong có thể bị ảnh hưởng về:

  • Khả năng định hướng;
  • Khả năng quay về tổ;
  • Hoạt động kiếm ăn;
  • Khả năng học và ghi nhớ;
  • Sức khỏe của đàn ong.

Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào hoạt chất, liều tiếp xúc, cách sử dụng, thời điểm phun và giai đoạn sinh trưởng của cây.

Vì vậy, việc không nhìn thấy ong chết sau phun không đồng nghĩa với việc thuốc hoàn toàn an toàn đối với ong.

Khi nào nguy cơ đối với ong tăng cao?

Rủi ro thường tăng trong các trường hợp:

  • Phun lúc cây đang nở hoa;
  • Phun ban ngày khi ong hoạt động mạnh;
  • Phun trực tiếp lên cỏ dại có hoa;
  • Phun khi gió lớn;
  • Tăng liều cao hơn hướng dẫn;
  • Phun lặp lại nhiều lần;
  • Để thuốc phát tán sang vườn lân cận;
  • Phun gần khu vực đặt đàn ong.

Đối với hoạt chất có khả năng lưu dẫn, phun vào chiều tối chỉ có thể giảm phần nào nguy cơ ong tiếp xúc trực tiếp với giọt thuốc. Biện pháp này không loại bỏ hoàn toàn rủi ro từ dư lượng, mật hoa hoặc phấn hoa.

Cách giảm ảnh hưởng đến ong

Không phun khi cây đang nở hoa

Hoa là nguồn thức ăn của ong. Khi cây ra hoa, số lượng ong hoạt động trong vườn thường tăng cao.

Nếu nhãn sản phẩm cảnh báo không sử dụng trong giai đoạn ra hoa, bà con cần tuân thủ nghiêm ngặt.

Quan sát ong trước khi phun

Trước khi xử lý, nên kiểm tra:

  • Trên hoa có nhiều ong hay không;
  • Cỏ trong vườn có đang nở hoa không;
  • Gần khu vực sản xuất có đàn ong không;
  • Hướng gió có thổi về khu vực có hoa không.

Nếu ong đang hoạt động mạnh, nên hoãn xử lý.

Hạn chế thuốc bay dạt

Cần lựa chọn thời điểm gió nhẹ và điều chỉnh áp lực phun, loại béc, kích thước giọt và hướng phun phù hợp.

Mục tiêu là đưa thuốc đúng vị trí cần xử lý, không để phát tán sang khu vực có hoa, nguồn nước hoặc vườn bên cạnh.

Không tự ý tăng liều

Tăng liều không đồng nghĩa với hiệu quả tốt hơn. Việc này có thể làm tăng rủi ro đối với ong, thiên địch, người phun và môi trường.

Nguy cơ kháng thuốc của Neonicotinoid

Kháng thuốc xảy ra khi một phần quần thể sâu hại có khả năng sống sót sau xử lý và truyền đặc tính đó cho thế hệ sau.

Khi cùng một cơ chế tác động được sử dụng lặp lại, những cá thể nhạy cảm bị loại bỏ, trong khi cá thể chịu thuốc tiếp tục sinh sản. Qua nhiều thế hệ, tỷ lệ sâu kháng có thể tăng lên.

Các thói quen dễ làm sâu kháng Neonicotinoid gồm:

  • Phun nhóm 4A liên tục;
  • Dùng một hoạt chất qua nhiều vụ;
  • Đổi tên thương mại nhưng không đổi hoạt chất;
  • Đổi từ Imidacloprid sang Thiamethoxam và cho rằng đã đổi nhóm;
  • Phun liều thấp kéo dài;
  • Phun khi mật độ sâu quá cao;
  • Phun định kỳ mà không điều tra;
  • Phun lặp lại khi chưa đánh giá lần xử lý trước.

Khi thuốc giảm hiệu quả, bà con không nên tăng liều hoặc rút ngắn khoảng cách phun. Cần xem lại toàn bộ chương trình quản lý sâu hại.

Luân phiên Neonicotinoid như thế nào?

Luân phiên thuốc cần dựa trên nhóm IRAC, không dựa trên tên thương mại.

Các hoạt chất sau đều thuộc nhóm 4A nên không được xem là luân phiên khác cơ chế với nhau:

  • Thiamethoxam;
  • Imidacloprid;
  • Clothianidin;
  • Acetamiprid;
  • Dinotefuran.

Sau khi đã sử dụng nhóm 4A, nếu cần xử lý tiếp, nên cân nhắc sản phẩm thuộc nhóm cơ chế khác và được đăng ký cho cùng đối tượng dịch hại.

Việc lựa chọn hoạt chất thay thế còn phụ thuộc vào:

  • Loài sâu;
  • Tuổi sâu;
  • Cây trồng;
  • Mật độ;
  • Giai đoạn sinh trưởng;
  • Lịch sử sử dụng thuốc;
  • Sự hiện diện của ong và thiên địch;
  • Thời gian cách ly.

Nội dung chi tiết về cách luân phiên nên được triển khai thành bài riêng về nhóm IRAC 4A và quản lý kháng thuốc.

Kết hợp Neonicotinoid trong quản lý dịch hại tổng hợp

Neonicotinoid không nên là biện pháp duy nhất để quản lý sâu hại. Bà con nên kết hợp với các biện pháp canh tác và sinh học.

Một số giải pháp có thể áp dụng:

  • Kiểm tra vườn thường xuyên;
  • Tỉa cành tạo độ thông thoáng;
  • Vệ sinh tàn dư thực vật;
  • Quản lý cỏ ký chủ;
  • Chọn cây giống khỏe;
  • Bón phân cân đối;
  • Hạn chế bón thừa đạm;
  • Bảo vệ thiên địch;
  • Sử dụng bẫy khi phù hợp;
  • Chỉ sử dụng thuốc khi cần thiết.

Bón quá nhiều đạm có thể làm đọt non phát triển mềm, tạo điều kiện cho rầy, rệp và bọ trĩ gia tăng. Vì vậy, quản lý dinh dưỡng cũng là một phần quan trọng trong kiểm soát sâu chích hút.

Khi nào không nên ưu tiên Neonicotinoid?

Bà con cần cân nhắc giải pháp khác khi:

  • Cây đang nở hoa;
  • Ong hoạt động nhiều;
  • Vườn vừa dùng nhóm 4A;
  • Sâu chưa đạt mật độ cần xử lý;
  • Thiên địch đang kiểm soát tốt;
  • Chưa xác định đúng loài sâu;
  • Dịch hại không có trên nhãn;
  • Không bảo đảm được thời gian cách ly;
  • Khu vực gần nguồn nước;
  • Gió mạnh;
  • Cây đang suy yếu hoặc hư rễ.

Không nên dùng Neonicotinoid chỉ vì thấy cây vàng lá, xoăn lá hoặc chậm phát triển. Cần xác định nguyên nhân trước khi lựa chọn sản phẩm.

Lưu ý an toàn khi pha và phun

Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, người phun cần:

  • Đọc kỹ nhãn;
  • Dùng đúng cây trồng và dịch hại đăng ký;
  • Pha đúng liều lượng;
  • Mang đầy đủ đồ bảo hộ;
  • Không ăn uống khi pha thuốc;
  • Không dùng tay trần khuấy dung dịch;
  • Không tự ý phối trộn;
  • Không phun ngược chiều gió;
  • Không để trẻ em và vật nuôi tiếp cận;
  • Không đổ thuốc thừa xuống nguồn nước;
  • Thu gom bao bì đúng quy định;
  • Tắm rửa và thay quần áo sau khi phun;
  • Tuân thủ thời gian cách ly.

Nếu xảy ra phơi nhiễm, cần sơ cứu theo hướng dẫn trên nhãn và đưa người bị ảnh hưởng đến cơ sở y tế. Nên mang theo bao bì sản phẩm để hỗ trợ quá trình xử lý.

KATAKILL có liên quan như thế nào đến nhóm Neonicotinoid?

KATAKILL là SKU được gắn trong cụm nội dung này. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, bà con cần kiểm tra thông tin thực tế trên nhãn sản phẩm.

Các nội dung cần đối chiếu gồm:

  • Hoạt chất;
  • Hàm lượng;
  • Nhóm IRAC;
  • Cây trồng đăng ký;
  • Đối tượng phòng trừ;
  • Liều lượng;
  • Cách pha;
  • Phương pháp sử dụng;
  • Thời gian cách ly;
  • Cảnh báo đối với ong;
  • Lưu ý về môi trường.

Không nên lựa chọn KATAKILL hoặc bất kỳ sản phẩm bảo vệ thực vật nào chỉ dựa trên tên thương mại hoặc kinh nghiệm truyền miệng.

Bà con có thể xem chi tiết tại trang KATAKILL 1L để đối chiếu thành phần, công dụng và hướng dẫn sử dụng trên nhãn.

Câu hỏi thường gặp về Neonicotinoid

Neonicotinoid có phải thuốc lưu dẫn không?

Nhiều hoạt chất Neonicotinoid có tính nội hấp và lưu dẫn. Mức độ lưu dẫn khác nhau tùy hoạt chất, dạng thuốc, cây trồng và phương pháp sử dụng.

Thiamethoxam và Imidacloprid có thể luân phiên với nhau không?

Không nên xem đây là luân phiên khác cơ chế vì cả hai đều thuộc nhóm IRAC 4A.

Neonicotinoid có dùng cho mọi loại sâu chích hút không?

Không. Mỗi sản phẩm chỉ được sử dụng trên cây trồng và dịch hại ghi trên nhãn.

Phun chiều tối có an toàn hoàn toàn cho ong không?

Không. Phun chiều tối có thể giảm tiếp xúc trực tiếp nhưng không loại bỏ rủi ro từ dư lượng, mật hoa, phấn hoa hoặc khả năng lưu dẫn.

 

0 bình luận, đánh giá về Neonicotinoid Là Gì? Cơ Chế Và Lưu Ý Khi Dùng

TVQuản trị viênQuản trị viên

Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm

Trả lời.
Thông tin người gửi
Bình luận
Nhấn vào đây để đánh giá
Thông tin người gửi
Sản phẩm bán chạy
ARAKILL 220ml
ARAKILL 220ml
269.000₫ 400.000₫ -33%
ZENKILL
ZENKILL
120.000₫ 249.000₫ -52%
KATAKILL 240ML
KATAKILL 240ML
160.000₫ 299.000₫ -46%
KATAKILL 1L
KATAKILL 1L
570.000₫ 750.000₫ -24%
FUSAN 1L
FUSAN 1L
180.000₫ 300.000₫ -40%
Xem tất cả sản phẩm
0.05789 sec| 2824.969 kb